Ketik kata apa saja!

"overage" in Vietnamese

vượt mứcphần vượt quá

Definition

Lượng vượt quá giới hạn hoặc mức cho phép, thường xuất hiện trong hoá đơn hoặc thanh toán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong kinh doanh hoặc tài chính như 'overage charge', 'overage fee'. Dùng chính khi vượt mức dung lượng, phút gọi, v.v. Không dùng cho nghĩa khác như trong thể thao.

Examples

You will be charged an overage fee if you use more data than your plan allows.

Nếu bạn dùng nhiều dữ liệu hơn gói, bạn sẽ bị tính phí **vượt mức**.

The warehouse had an overage of ten boxes after counting.

Kho còn dư ra mười thùng, gọi là **vượt mức** sau khi kiểm kê.

Check your bill for any overage charges this month.

Kiểm tra hoá đơn tháng này xem có phí **vượt mức** nào không.

I got hit with a big overage charge when I streamed movies on my phone all weekend.

Tôi đã bị tính phí **vượt mức** lớn khi xem phim trên điện thoại cả cuối tuần.

Be careful, some plans have really high overage fees for extra minutes.

Cẩn thận, một số gói có phí **vượt mức** rất cao cho phút gọi thêm.

When we did our inventory, there was a small overage nobody could explain.

Khi kiểm kê, có một khoản **vượt mức** nhỏ mà không ai giải thích được.