Ketik kata apa saja!

"out of your depth" in Vietnamese

vượt quá khả năngngoài tầm với

Definition

Nếu bạn ở trong tình huống 'vượt quá khả năng', nghĩa là bạn đang gặp phải chuyện nằm ngoài kinh nghiệm hay kiến thức của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hay giao tiếp khi cảm thấy thiếu tự tin hoặc không đủ kiến thức. Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng cho nghĩa đen.

Examples

I was completely out of my depth in my new math class.

Ở lớp toán mới, tôi hoàn toàn **vượt quá khả năng** của mình.

He felt out of his depth during the meeting because everyone else was an expert.

Anh ấy cảm thấy **vượt quá khả năng** trong cuộc họp vì mọi người đều là chuyên gia.

When I tried to fix the car, I quickly realized I was out of my depth.

Khi cố sửa xe, tôi nhanh chóng nhận ra mình đang **vượt quá khả năng**.

Honestly, I'm a bit out of my depth with all this new software—could you help me?

Thật lòng mà nói, tôi hơi **vượt quá khả năng** với phần mềm mới này—bạn giúp tôi được không?

She took the job thinking she could handle it, but was soon way out of her depth.

Cô ấy nghĩ mình có thể làm được, nhưng chẳng mấy chốc đã **vượt quá khả năng**.

You can ask me about grammar, but quantum physics? I'm totally out of my depth there!

Bạn có thể hỏi tôi về ngữ pháp, còn vật lý lượng tử? Tôi hoàn toàn **vượt quá khả năng** ở đó!