Ketik kata apa saja!

"out of this world" in Vietnamese

tuyệt vờingoài sức tưởng tượng

Definition

Diễn tả điều gì đó cực kỳ tuyệt vời, ấn tượng hoặc xuất sắc đến mức vượt ngoài tưởng tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, thường nói về món ăn, buổi diễn, hay trải nghiệm đáng nhớ. Tránh dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

The chocolate cake was out of this world.

Bánh chocolate đó **tuyệt vời**.

Her singing is out of this world.

Giọng hát của cô ấy **tuyệt vời**.

The view from the mountain is out of this world.

Khung cảnh từ trên núi **tuyệt vời**.

You have to try this pasta—it's out of this world!

Bạn phải thử món mì này—**tuyệt vời** lắm!

The fireworks show last night was just out of this world.

Màn bắn pháo hoa tối qua thật sự **ngoài sức tưởng tượng**.

Wow, your idea for the party is out of this world!

Wow, ý tưởng cho bữa tiệc của bạn **tuyệt vời** đấy!