Ketik kata apa saja!

"out of print" in Vietnamese

ngừng phát hành

Definition

Một cuốn sách, tạp chí hoặc ấn phẩm không còn được nhà xuất bản in hoặc phát hành nữa thì gọi là đã ngừng phát hành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho sách, tạp chí, hiếm khi áp dụng cho sản phẩm khác. Thường gặp trong thư viện, học thuật, hoặc khi sưu tầm sách. Vẫn có thể tìm thấy bản cũ, chỉ là không có bản mới từ nhà xuất bản.

Examples

That book is out of print now.

Cuốn sách đó hiện **ngừng phát hành**.

The magazine went out of print last year.

Tạp chí đó đã **ngừng phát hành** từ năm ngoái.

Is this title still out of print?

Tựa sách này còn **ngừng phát hành** không?

It's really hard to find because it's been out of print for years.

Rất khó tìm vì nó đã **ngừng phát hành** nhiều năm rồi.

My favorite cookbook is out of print, but I got a used copy online.

Cuốn sách nấu ăn yêu thích của tôi đã **ngừng phát hành**, nhưng tôi mua được bản cũ online.

Some old comics are out of print and really valuable now.

Một số truyện tranh cũ đã **ngừng phát hành** và bây giờ rất giá trị.