Ketik kata apa saja!

"out of debt" in Vietnamese

hết nợ

Definition

Không còn nợ ai nữa; đã trả hết tất cả các khoản nợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng về các khoản nợ lớn như ngân hàng hoặc thẻ tín dụng. Dùng trong các cụm như 'trả hết nợ' ('get out of debt'), 'không bị nợ nữa' ('stay out of debt'). Không dùng cho vay mượn nhỏ giữa bạn bè.

Examples

After five years, they are finally out of debt.

Sau năm năm, họ cuối cùng cũng đã **hết nợ**.

I want to be out of debt before I buy a new car.

Tôi muốn **hết nợ** trước khi mua xe mới.

She worked hard to get out of debt.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **hết nợ**.

It feels amazing to finally be out of debt and not worry about bills every month.

Cảm giác thật tuyệt khi cuối cùng cũng **hết nợ** và không phải lo hóa đơn hàng tháng.

My only goal this year is to get out of debt once and for all.

Mục tiêu duy nhất của tôi năm nay là **hết nợ** một lần cho mãi mãi.

Living out of debt gives you so much more freedom.

Sống **hết nợ** mang lại cho bạn nhiều tự do hơn rất nhiều.