Ketik kata apa saja!

"otitis" in Vietnamese

viêm tai

Definition

Viêm tai là tình trạng tai bị viêm hoặc nhiễm trùng, có thể xảy ra ở tai ngoài, giữa hoặc trong.

Usage Notes (Vietnamese)

'Viêm tai' thường dùng trong y khoa; ngoài đời thường, mọi người hay nói 'bị đau tai' hoặc 'nhiễm trùng tai'.

Examples

The doctor said I have otitis.

Bác sĩ bảo tôi bị **viêm tai**.

Otitis can be very painful for children.

**Viêm tai** có thể gây đau đớn nhiều cho trẻ em.

He missed school because of otitis.

Cậu ấy nghỉ học vì **viêm tai**.

My daughter keeps getting otitis every winter.

Con gái tôi cứ đến mùa đông lại bị **viêm tai**.

He’s taking antibiotics for his otitis right now.

Anh ấy đang uống kháng sinh để trị **viêm tai** của mình.

You should see a specialist if your otitis doesn’t get better.

Nếu **viêm tai** không khỏi thì bạn nên đi khám chuyên khoa.