Ketik kata apa saja!

"open your eyes" in Vietnamese

mở mắt ranhận ra sự thật

Definition

‘Mở mắt ra’ có thể nghĩa là mở mắt thật hoặc nhận ra sự thật và thực tế của vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng khi muốn ai đó tỉnh táo nhận ra sự thật, có thể nói với ý nhấn mạnh hoặc thúc giục.

Examples

Please open your eyes and look at me.

Làm ơn **mở mắt ra** và nhìn tôi đi.

He was told to open his eyes during the test.

Anh ấy được bảo là phải **mở mắt ra** trong khi kiểm tra.

I want you to open your eyes to the facts.

Tôi muốn bạn **mở mắt ra** với các sự thật.

Come on, open your eyes—he's clearly lying to you.

Nào, **mở mắt ra** đi—anh ta rõ ràng đang nói dối bạn.

It's time to open your eyes to what's really going on around you.

Đã đến lúc bạn phải **mở mắt ra** với những gì đang thực sự xảy ra quanh bạn.

Sometimes you just need to open your eyes and see the good things in life.

Đôi khi bạn chỉ cần **mở mắt ra** và thấy những điều tốt đẹp trong cuộc sống.