Ketik kata apa saja!

"onscreen" in Vietnamese

trên màn hình

Definition

Chỉ những gì xuất hiện hoặc diễn ra trên màn hình như tivi, máy tính, điện thoại; cũng dùng cho các hình ảnh hoặc tình huống xuất hiện trong phim, chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trên màn hình' dùng trước danh từ hoặc trạng từ (ví dụ: 'văn bản trên màn hình', 'cặp đôi trên màn hình'). Trái nghĩa là 'ngoài màn hình' (offscreen).

Examples

The instructions will appear onscreen.

Hướng dẫn sẽ hiển thị **trên màn hình**.

He is an onscreen actor.

Anh ấy là một diễn viên **trên màn hình**.

There was an onscreen keyboard for typing.

Có một bàn phím **trên màn hình** để gõ.

That actor has amazing chemistry with his onscreen partner.

Nam diễn viên đó có sự ăn ý tuyệt vời với bạn diễn **trên màn hình** của mình.

She prefers reading subtitles onscreen instead of listening to the audio.

Cô ấy thích đọc phụ đề **trên màn hình** hơn là nghe âm thanh.

Let me share my screen so you can see the results onscreen.

Để tôi chia sẻ màn hình cho bạn xem kết quả **trên màn hình**.