"on your account" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó xảy ra vì bạn hoặc do bạn, nghĩa là bạn là lý do hoặc nguyên nhân cho việc đó, thường do bạn yêu cầu hoặc hoàn cảnh của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường chỉ lý do hoặc sự quan tâm liên quan đến bạn.
Examples
Please don’t go to any trouble on your account.
Xin đừng vất vả **vì tôi**.
He apologized for being late on your account.
Anh ấy đã xin lỗi vì đến trễ **vì bạn**.
They changed the meeting time on your account.
Họ đã thay đổi thời gian họp **vì bạn**.
Don't stay late at work on my account.
Đừng ở lại làm muộn **vì tôi**.
If you’re upset, I hope it’s not on my account.
Nếu bạn buồn, tôi hy vọng không phải **vì tôi**.
No one needs to change their plans on your account.
Không ai cần thay đổi kế hoạch **vì bạn**.