Ketik kata apa saja!

"on the right side of history" in Vietnamese

đứng về phía đúng đắn của lịch sử

Definition

Diễn tả việc ai đó ủng hộ những ý tưởng hoặc hành động mà người đời sau sẽ coi là đúng đắn, công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, tiến bộ, công lý. Mang tính hùng biện hoặc trang trọng, ẩn ý về phán xét của hậu thế.

Examples

Many people want to be on the right side of history.

Nhiều người muốn đứng **về phía đúng đắn của lịch sử**.

She believes her actions are on the right side of history.

Cô ấy tin rằng hành động của mình **đứng về phía đúng đắn của lịch sử**.

People hope their country is on the right side of history.

Mọi người hy vọng đất nước mình sẽ **đứng về phía đúng đắn của lịch sử**.

We want to make sure we're on the right side of history when it comes to climate change.

Chúng ta muốn chắc chắn mình **đứng về phía đúng đắn của lịch sử** khi nói đến biến đổi khí hậu.

History will show who was really on the right side of history.

Lịch sử sẽ cho thấy ai thực sự đã **đứng về phía đúng đắn của lịch sử**.

It's not always clear at the time who's on the right side of history, but time tells.

Không phải lúc nào cũng rõ ai **đứng về phía đúng đắn của lịch sử** vào lúc đó, nhưng thời gian sẽ làm rõ.