Ketik kata apa saja!

"on account of" in Vietnamese

do

Definition

Được dùng để chỉ lý do cho điều gì đó; nghĩa là 'bởi vì' hoặc 'do'.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Thay thế cho 'vì', nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'on behalf of' nghĩa là 'thay mặt'.

Examples

The game was canceled on account of the rain.

Trận đấu đã bị hủy **vì** trời mưa.

She stayed home on account of being sick.

Cô ấy ở nhà **vì** bị bệnh.

They left early on account of the traffic.

Họ đã rời đi sớm **do** kẹt xe.

I'm running late on account of a last-minute meeting.

Tôi đến muộn **vì** có cuộc họp đột xuất.

We had to postpone the trip on account of bad weather.

Chúng tôi phải hoãn chuyến đi **do** thời tiết xấu.

He missed the party on account of work obligations.

Anh ấy đã bỏ lỡ bữa tiệc **vì** công việc.