Ketik kata apa saja!

"on a tight leash" in Vietnamese

bị kiểm soát chặt chẽbị giám sát nghiêm ngặt

Definition

Khi ai đó bị kiểm soát hoặc giám sát rất nghiêm ngặt, hầu như không có tự do cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong văn nói, hay dùng cho công việc, gia đình hoặc mối quan hệ. Gợi ý sự kiểm soát chặt, thiếu niềm tin, bị hạn chế tự do.

Examples

My parents kept me on a tight leash when I was younger.

Khi còn nhỏ, bố mẹ tôi luôn **kiểm soát chặt chẽ** tôi.

The new boss keeps everyone on a tight leash at work.

Sếp mới **kiểm soát chặt chẽ** tất cả mọi người ở cơ quan.

She was on a tight leash after missing her curfew.

Sau khi đi trễ giờ giới nghiêm, cô ấy bị **kiểm soát chặt chẽ**.

Ever since the project failed, management has kept the whole team on a tight leash.

Từ khi dự án thất bại, ban quản lý đã **kiểm soát chặt chẽ** cả đội.

He doesn't like being on a tight leash, but his parents worry a lot.

Anh ấy không thích bị **kiểm soát chặt chẽ**, nhưng bố mẹ lại rất lo lắng.

Finances are super strict right now—we're definitely on a tight leash until next month.

Tài chính hiện rất ngặt nghèo—chúng tôi thật sự **bị kiểm soát chặt chẽ** đến tháng sau.