Ketik kata apa saja!

"old wine in a new bottle" in Vietnamese

bình cũ rượu mới

Definition

Cụm từ này dùng khi một thứ gì cũ được làm mới bề ngoài để trông như cải tiến, nhưng bản chất không thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý chê bai, chỉ thay đổi hình thức mà không thay đổi bản chất. Phổ biến trong kinh doanh, chính trị, quảng cáo. Luôn mang nghĩa ẩn dụ.

Examples

The new policy is just old wine in a new bottle.

Chính sách mới chỉ là **bình cũ rượu mới**.

The product looks different, but it’s old wine in a new bottle.

Sản phẩm nhìn khác nhưng thật ra cũng là **bình cũ rượu mới**.

His idea was old wine in a new bottle.

Ý tưởng của anh ấy chỉ là **bình cũ rượu mới**.

This movie is just old wine in a new bottle—same story, different actors.

Phim này chỉ là **bình cũ rượu mới**—cốt truyện cũ, chỉ đổi diễn viên.

Don’t be fooled by the rebranding—it’s still old wine in a new bottle.

Đừng để vẻ ngoài mới đánh lừa—vẫn là **bình cũ rượu mới**.

Every upgrade seems like old wine in a new bottle these days.

Mọi bản nâng cấp hiện nay đều là **bình cũ rượu mới**.