"okayed" in Vietnamese
Definition
Đã cho phép hoặc chấp nhận một điều gì đó, dù chính thức hay không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Okayed' mang tính thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trang trọng hơn là 'đã phê duyệt', 'đã cho phép'.
Examples
My boss okayed my vacation request.
Sếp của tôi đã **đồng ý** với đơn xin nghỉ phép của tôi.
They okayed the new design.
Họ đã **chấp thuận** bản thiết kế mới.
The teacher okayed our project idea.
Thầy giáo đã **đồng ý** ý tưởng dự án của chúng tôi.
After some discussion, the board finally okayed the budget.
Sau một vài cuộc thảo luận, hội đồng cuối cùng đã **chấp thuận** ngân sách.
Don’t worry, your idea was already okayed by the team.
Đừng lo, ý tưởng của bạn đã được nhóm **đồng ý** rồi.
I can’t start until this gets okayed by management.
Tôi không thể bắt đầu cho đến khi điều này được ban quản lý **chấp thuận**.