"off course" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó 'lệch hướng', nó đã đi chệch ra khỏi con đường hoặc kế hoạch ban đầu, thường dùng cho tàu thuyền, máy bay hoặc kế hoạch không suôn sẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với tàu, máy bay hoặc việc định hướng, cũng có thể dùng ẩn dụ cho kế hoạch, cuộc sống bị lệch hướng. Không nhầm với 'of course' nghĩa là 'tất nhiên'. Hay đi với động từ 'đi', 'bị', 'là'.
Examples
The ship went off course during the storm.
Con tàu đã **lệch hướng** khi gặp bão.
The plane is slightly off course but will arrive soon.
Chiếc máy bay hơi **lệch hướng**, nhưng sẽ sớm đến nơi.
Our project is off course and needs adjustments.
Dự án của chúng ta đang **chệch hướng** và cần điều chỉnh.
After the GPS failed, we realized we were way off course.
Sau khi GPS hỏng, chúng tôi nhận ra mình đã **lệch hướng** khá xa.
If your life feels off course, it's okay to ask for help.
Nếu bạn thấy cuộc sống mình **lệch hướng**, hãy yên tâm nhờ người giúp đỡ.
Sorry, I got a bit off course there—what were we talking about?
Xin lỗi, tôi vừa **chệch hướng** một chút—ta đang nói về gì vậy nhỉ?