Ketik kata apa saja!

"of all people" in Vietnamese

trong tất cả mọi người

Definition

Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ khi một người ít ai ngờ tới lại làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, nhấn mạnh sự bất ngờ, thường đi kèm chút mỉa mai hoặc thất vọng.

Examples

Of all people, why did John forget my birthday?

**Trong tất cả mọi người**, tại sao John lại quên sinh nhật tôi chứ?

I can’t believe, of all people, my teacher was late.

Không thể tin được, **trong tất cả mọi người**, thầy giáo tôi lại đến trễ.

Of all people, Anna was the first to finish the race.

**Trong tất cả mọi người**, Anna lại là người đầu tiên về đích.

I never thought you, of all people, would agree with me.

Tôi không bao giờ nghĩ rằng bạn, **trong tất cả mọi người**, lại đồng ý với tôi.

You’re criticizing my cooking? Of all people, you burn toast every morning.

Bạn chê tôi nấu ăn á? **Trong tất cả mọi người**, bạn là người hay đốt cháy bánh mì nướng mỗi sáng mà!

Of all people to call me last night, it was my ex.

**Trong tất cả mọi người** gọi cho tôi tối qua, lại là người yêu cũ.