Ketik kata apa saja!

"of age" in Vietnamese

đủ tuổi

Definition

Chỉ việc một người đã đủ tuổi theo luật pháp để được coi là người lớn, thường là 18 hoặc 21 tuổi tuỳ quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng, như 'come of age' (đến tuổi trưởng thành). Thường dùng cho các quyền như bầu cử, uống rượu, hợp đồng.

Examples

You must be of age to vote in the election.

Bạn phải **đủ tuổi** mới được bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.

She is of age now and can drive a car.

Bây giờ cô ấy đã **đủ tuổi** và có thể lái xe hơi.

People become of age at 18 in many countries.

Ở nhiều quốc gia, mọi người **đủ tuổi** khi 18 tuổi.

He looked young, but he was actually of age and had his own apartment.

Anh ấy trông trẻ, nhưng thật ra đã **đủ tuổi** và có căn hộ riêng.

By the time you are of age, you’ll have a lot more freedom.

Khi bạn **đủ tuổi**, bạn sẽ có nhiều tự do hơn.

The bar checked everyone’s ID to make sure they were of age before letting them in.

Quán bar đã kiểm tra CMND của mọi người để đảm bảo họ **đủ tuổi** trước khi cho vào.