Ketik kata apa saja!

"nullify" in Vietnamese

vô hiệu hóalàm mất hiệu lực

Definition

Khiến một thứ không còn có giá trị pháp lý hoặc hiệu lực chính thức nữa; hủy bỏ hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, công sở như "vô hiệu hóa hợp đồng", "vô hiệu hóa kết quả". Không dùng trong văn nói hàng ngày; nhấn mạnh việc làm mất hiệu lực hoàn toàn.

Examples

The court decided to nullify the law.

Tòa án quyết định **vô hiệu hóa** đạo luật này.

A missing signature can nullify the contract.

Thiếu chữ ký có thể **làm vô hiệu** hợp đồng.

The medicine may nullify the effects of the poison.

Thuốc có thể **vô hiệu hóa** tác dụng của chất độc.

His actions could nullify years of hard work.

Hành động của anh ta có thể **phủ nhận hết** những năm làm việc chăm chỉ.

If you break the rules, your participation could be nullified.

Nếu bạn vi phạm quy định, sự tham gia của bạn có thể bị **hủy bỏ**.

They’re trying to nullify the previous agreement and start fresh.

Họ đang cố gắng **vô hiệu hóa** thỏa thuận trước đó và bắt đầu lại.