Ketik kata apa saja!

"nullifies" in Vietnamese

làm vô hiệulàm mất hiệu lực

Definition

Khiến cho điều gì đó mất hiệu lực pháp lý hoặc hiệu quả; làm cho không còn tác dụng nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp luật, chính thức hoặc kỹ thuật. 'nullifies a contract' nghĩa là hợp đồng trở nên vô hiệu lực.

Examples

This law nullifies the old regulations.

Luật này **làm vô hiệu** các quy định cũ.

A mistake nullifies your test results.

Một sai sót có thể **làm mất hiệu lực** kết quả bài kiểm tra của bạn.

The new evidence nullifies their argument.

Bằng chứng mới **làm vô hiệu** lập luận của họ.

If one player cheats, it nullifies the whole game.

Nếu một người chơi gian lận, toàn bộ trò chơi sẽ bị **làm vô hiệu**.

Her apology kind of nullifies the anger I felt.

Lời xin lỗi của cô ấy như thể đã **làm dịu đi** cơn giận của tôi.

Unfortunately, one small error nullifies everything we did.

Thật không may, một sai sót nhỏ đã **làm mất hết** mọi thứ chúng ta đã làm.