Ketik kata apa saja!

"null and void" in Vietnamese

vô hiệukhông có giá trị pháp lý

Definition

Khi một điều gì đó bị coi là vô hiệu, nó không còn giá trị pháp lý, giống như chưa từng tồn tại. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường thấy với cụm từ như 'tuyên bố vô hiệu', 'xem là vô hiệu'.

Examples

The judge declared the contract null and void.

Thẩm phán đã tuyên bố hợp đồng này **vô hiệu**.

If you sign under pressure, the agreement is null and void.

Nếu ký dưới áp lực, thỏa thuận sẽ **vô hiệu**.

After the error, the results of the vote were null and void.

Sau khi có lỗi, kết quả bỏ phiếu đã trở nên **vô hiệu**.

Because the form wasn't signed, the application is null and void.

Vì đơn không được ký nên hồ sơ này **vô hiệu**.

Any changes made after midnight are null and void.

Bất kỳ thay đổi nào sau nửa đêm đều **vô hiệu**.

The old policy is now null and void since the new one started.

Chính sách cũ hiện **vô hiệu** vì đã có chính sách mới.