Ketik kata apa saja!

"not to put too fine a point on it" in Vietnamese

nói thẳng ranói một cách thẳng thắn

Definition

Cụm từ này được dùng khi bạn sắp nói một điều rất thẳng thắn, thường khi sự thật hơi khó nghe hoặc phũ phàng. Nó báo hiệu người nói sẽ nói thật và không vòng vo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này khá trang trọng và diễn đạt ý sẽ nói điều gì đó không dễ nghe. Tương tự 'nói thật lòng'. Hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.

Examples

Not to put too fine a point on it, your work needs improvement.

**Nói thẳng ra**, công việc của bạn cần cải thiện.

I'm going to be honest, not to put too fine a point on it, that movie was boring.

Tôi sẽ nói thật, **nói thẳng ra**, bộ phim đó thật chán.

Not to put too fine a point on it, we failed to meet the target.

**Nói thẳng ra**, chúng ta đã không đạt mục tiêu.

Not to put too fine a point on it, your comments were a bit out of line yesterday.

**Nói thẳng ra**, bình luận của bạn hôm qua hơi quá đà.

Look, not to put too fine a point on it, we need to completely rethink this plan.

Nghe này, **nói thẳng ra**, chúng ta cần xem xét lại toàn bộ kế hoạch này.

Not to put too fine a point on it, if we keep going this way, we might lose the client.

**Nói thẳng ra**, nếu tiếp tục thế này, chúng ta có thể mất khách hàng.