"nonfunctional" in Vietnamese
Definition
Chỉ một vật, thiết bị hoặc bộ phận không hoạt động hoặc không thực hiện chức năng ban đầu của nó. Thường dùng cho máy móc, thiết bị hoặc bộ phận cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc phần mềm. Không dùng để chỉ người.
Examples
The elevator is nonfunctional today.
Thang máy hôm nay **không hoạt động**.
That machine is nonfunctional because it is broken.
Cái máy đó **không hoạt động** vì nó bị hỏng.
The software feature is currently nonfunctional.
Tính năng phần mềm hiện tại **không hoạt động**.
If the air conditioner is nonfunctional, we need to call for repairs.
Nếu điều hoà **không hoạt động**, chúng ta cần gọi thợ sửa.
The remote control was completely nonfunctional no matter what we tried.
Dù thử thế nào, điều khiển từ xa cũng hoàn toàn **không hoạt động**.
Doctors found that his left hand was nonfunctional after the accident.
Bác sĩ phát hiện ra bàn tay trái của anh ấy đã **không còn chức năng** sau vụ tai nạn.