Ketik kata apa saja!

"nondenominational" in Vietnamese

không theo giáo phái nàophi giáo phái

Definition

Chỉ những điều, đặc biệt là nhóm hay dịch vụ, không gắn với bất kỳ giáo phái hay tôn giáo cụ thể nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trường học chào đón mọi người. Đừng dùng cho nhóm có liên kết cụ thể với một giáo phái.

Examples

This is a nondenominational church open to everyone.

Đây là một nhà thờ **không theo giáo phái nào** mở cửa cho tất cả mọi người.

They attended a nondenominational wedding ceremony.

Họ tham dự một buổi lễ cưới **không theo giáo phái nào**.

The school offers a nondenominational education program.

Trường này cung cấp chương trình giáo dục **không theo giáo phái nào**.

She prefers nondenominational organizations that welcome everyone, no matter what they believe.

Cô ấy thích các tổ chức **không theo giáo phái nào** vì chào đón mọi người, bất kể niềm tin của họ.

Our meetings are nondenominational, so anyone can join without feeling out of place.

Các buổi họp của chúng tôi là **không theo giáo phái nào**, vì vậy ai cũng có thể tham gia mà không cảm thấy lạc lõng.

He likes the nondenominational vibe because it focuses on community instead of religious differences.

Anh ấy thích không khí **không theo giáo phái nào** vì nó tập trung vào cộng đồng thay vì phân biệt tôn giáo.