Ketik kata apa saja!

"noblest" in Vietnamese

cao quý nhấtcao thượng nhất

Definition

Đây là cấp cao nhất của 'cao quý', chỉ phẩm chất, danh dự hoặc đạo đức vượt trội nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn chương hoặc bài phát biểu. Dùng để nói về phẩm chất hoặc hành động rất cao đẹp ('noblest heart', 'noblest intention'). Hiếm dùng khi giao tiếp hằng ngày.

Examples

He is the noblest man I know.

Anh ấy là người **cao quý nhất** mà tôi biết.

Bravery is one of the noblest qualities.

Lòng dũng cảm là một trong những phẩm chất **cao quý nhất**.

She made the noblest sacrifice for her family.

Cô ấy đã hy sinh **cao quý nhất** cho gia đình mình.

Some say forgiveness is the noblest act a person can do.

Một số người nói rằng tha thứ là hành động **cao quý nhất** một người có thể làm.

He always tries to do what he thinks is the noblest choice.

Anh ấy luôn cố gắng làm điều mà mình cho là lựa chọn **cao thượng nhất**.

'To thine own self be true,' is perhaps the noblest advice in the play.

"Hãy là chính mình" có lẽ là lời khuyên **cao quý nhất** trong vở kịch.