Ketik kata apa saja!

"nitpick" in Vietnamese

bới lông tìm vếtsoi mói tiểu tiết

Definition

Chỉ trích những lỗi rất nhỏ hoặc không quan trọng, thường là quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực và thân mật. 'Nitpicker' là người hay bắt bẻ. Dùng với 'nitpick about/over'.

Examples

Please don't nitpick every little thing I do.

Làm ơn đừng **bới lông tìm vết** từng việc nhỏ tôi làm.

My teacher tends to nitpick about grammar mistakes.

Giáo viên của tôi thường hay **bới lông tìm vết** về các lỗi ngữ pháp.

Try not to nitpick during group projects.

Cố gắng đừng **soi mói** khi làm việc nhóm.

He always finds something to nitpick about at meetings.

Anh ấy luôn tìm ra điều gì đó để **bới lông tìm vết** trong các cuộc họp.

Stop nitpicking and look at the bigger picture.

Dừng việc **soi mói** lại và nhìn vào tổng thể vấn đề.

My dad likes to nitpick over how I load the dishwasher.

Bố tôi thích **bới lông tìm vết** cách tôi xếp chén đĩa vào máy rửa bát.