Ketik kata apa saja!

"needlework" in Vietnamese

thêu taymay vá thủ công

Definition

Nghệ thuật tạo họa tiết trang trí bằng kim và chỉ, như thêu, may vá hoặc các kiểu khâu tay thủ công khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho các loại thêu tay, may vá nghệ thuật thủ công, không dùng cho sửa quần áo hoặc may công nghiệp. Hay gặp trong cụm: 'làm needlework', 'thích needlework'.

Examples

She spends her evenings doing needlework.

Cô ấy dành buổi tối để làm **thêu tay**.

My grandmother taught me needlework when I was ten.

Bà tôi đã dạy tôi **thêu tay** khi tôi lên mười.

There are many books about needlework in the library.

Có rất nhiều sách về **thêu tay** ở thư viện.

Her beautiful needlework designs won first prize in the exhibition.

Những mẫu **thêu tay** đẹp của cô ấy đã đoạt giải nhất triển lãm.

Whenever I feel stressed, I relax by doing some needlework.

Mỗi khi cảm thấy căng thẳng, tôi thư giãn bằng cách làm **thêu tay**.

You wouldn't believe how detailed her needlework projects are!

Bạn sẽ không tin các dự án **thêu tay** của cô ấy tỉ mỉ đến mức nào đâu!