Ketik kata apa saja!

"need like a hole in the head" in Vietnamese

cần như cần thêm lỗ trên đầuhoàn toàn không cần

Definition

Thành ngữ này dùng khi bạn hoàn toàn không muốn hoặc không cần điều gì đó, thậm chí điều đó có thể gây phiền toái hoặc hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể thay đổi động từ tuỳ ngữ cảnh ('muốn như muốn thêm lỗ trên đầu').

Examples

I need like a hole in the head another homework assignment.

Tôi **cần như cần thêm lỗ trên đầu** một bài tập về nhà nữa.

She said she needs like a hole in the head another pet.

Cô ấy nói rằng cô ấy **cần như cần thêm lỗ trên đầu** một con thú cưng nữa.

Believe me, I need like a hole in the head more drama in my life.

Tin tôi đi, tôi **cần như cần thêm lỗ trên đầu** nhiều rắc rối hơn trong đời mình.

Honestly, you need like a hole in the head that extra meeting on Friday.

Thật lòng, bạn **cần như cần thêm lỗ trên đầu** buổi họp phụ đó vào thứ Sáu.

Another sales report? I need like a hole in the head!

Thêm một báo cáo kinh doanh nữa? Tôi **cần như cần thêm lỗ trên đầu**!

You want to go camping in the rain? I need like a hole in the head!

Bạn muốn đi cắm trại dưới mưa? Tôi **cần như cần thêm lỗ trên đầu**!