Ketik kata apa saja!

"mummification" in Vietnamese

ướp xác

Definition

Quá trình bảo quản xác chết bằng cách làm khô và xử lý với hóa chất hoặc phương pháp khác, thường thấy ở Ai Cập cổ đại và một số nền văn hóa khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc khoa học, nhất là khi nói về tập tục chôn cất ở Ai Cập. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Mummification was an important process in ancient Egypt.

Ở Ai Cập cổ đại, **ướp xác** là một quá trình quan trọng.

Many cultures have practiced mummification for religious reasons.

Nhiều nền văn hóa đã thực hiện **ướp xác** vì lý do tôn giáo.

Modern science studies the effects of mummification on bodies.

Khoa học hiện đại nghiên cứu tác động của **ướp xác** lên cơ thể.

The secrets of ancient mummification have fascinated historians for centuries.

Những bí ẩn về **ướp xác** cổ đại đã khiến các nhà sử học say mê suốt nhiều thế kỷ.

Some discoveries show that mummification methods varied greatly between regions.

Một số phát hiện cho thấy phương pháp **ướp xác** rất khác nhau giữa các vùng.

After learning about mummification in class, I wanted to visit the museum to see a real mummy.

Sau khi học về **ướp xác** trong lớp, tôi muốn đến bảo tàng để xem xác ướp thật.