Ketik kata apa saja!

"moustache" in Vietnamese

ria mép

Definition

Lông mọc trên mép trên, thường được đàn ông nuôi để làm kiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ria mép' chỉ lông ở mép trên, không bao gồm râu cằm. Thường dùng trong mô tả ngoại hình hoặc hài hước, như 'ria mép kiểu ghi-đông'.

Examples

My father has a thick moustache.

Bố tôi có **ria mép** rậm.

He shaved off his moustache last week.

Anh ấy đã cạo **ria mép** tuần trước.

A moustache can change a person's look.

Một **ria mép** có thể làm thay đổi diện mạo của ai đó.

He's famous for his handlebar moustache.

Anh ấy nổi tiếng với **ria mép** kiểu ghi-đông.

I almost didn't recognize him without his moustache.

Tôi suýt không nhận ra anh ấy khi không có **ria mép**.

After Movember, a lot of men keep their moustache for fun.

Sau Movember, nhiều người đàn ông vẫn giữ **ria mép** cho vui.