"motherland" in Indonesian
Definition
Nơi bạn sinh ra hoặc cảm thấy gắn bó sâu sắc, thường là quê hương tổ tiên của mình.
Usage Notes (Indonesian)
'Đất mẹ', 'quê mẹ' thường được dùng trong văn thơ hoặc khi nói về cảm xúc sâu sắc với quê hương, trang trọng và giàu tình cảm hơn 'quê hương' thông thường.
Examples
She loves her motherland and visits often.
Cô ấy rất yêu **đất mẹ** của mình và thường xuyên trở về thăm.
I was born in the motherland and grew up there.
Tôi được sinh ra và lớn lên tại **đất mẹ**.
People celebrate their motherland on national holidays.
Mọi người tổ chức lễ kỷ niệm **đất mẹ** vào các ngày lễ quốc gia.
Moving away made me appreciate my motherland even more.
Khi sống xa, tôi càng trân trọng **đất mẹ** hơn.
He writes poems about his lost motherland.
Anh ấy viết thơ về **đất mẹ** đã mất của mình.
Many dream of returning to their motherland someday.
Nhiều người mơ một ngày nào đó được trở về **đất mẹ**.