Ketik kata apa saja!

"motherfuckers" in Vietnamese

thằng chóthằng khốn nạn (rất xúc phạm, tục)

Definition

Một lời chửi tục tĩu, cực kỳ xúc phạm, thường dùng khi ghét hoặc giận dữ ai đó. Đôi khi cũng dùng giễu cợt hoặc tỏ ý phục ai đó rất liều lĩnh, nhưng vẫn rất thô tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Không nên dùng trong môi trường lịch sự, nơi làm việc, trường học. Thường chỉ dùng trong nhóm rất thân hoặc khi rất tức giận—nếu không sẽ dễ gây xúc phạm nặng nề.

Examples

Those motherfuckers broke my bike.

Đám **thằng chó** đó phá hỏng xe đạp của tôi rồi.

I don't trust those motherfuckers.

Tôi không tin bọn **thằng khốn nạn** đó.

The police caught the motherfuckers last night.

Cảnh sát đã bắt bọn **thằng chó** đó tối qua.

Some motherfuckers will lie straight to your face and act innocent.

Một số **thằng khốn nạn** sẽ nói dối trước mặt bạn rồi giả vờ vô tội.

Those crazy motherfuckers actually jumped into the freezing lake.

Những **thằng điên khốn nạn** đó thực sự đã nhảy xuống hồ băng giá.

I'm tired of dealing with these rude motherfuckers every day.

Tôi mệt vì phải đối phó với mấy **thằng khốn nạn thô lỗ** này mỗi ngày.