Ketik kata apa saja!

"more than you can shake a stick at" in Vietnamese

nhiều không đếm xuểvô số

Definition

Cụm này chỉ số lượng rất lớn, nhiều đến mức không thể đếm được.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, mang tính cường điệu, thường dùng khi số lượng nhiều đến bất ngờ; không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

There were more than you can shake a stick at people at the concert.

Buổi hòa nhạc có **nhiều người không đếm xuể**.

She has more shoes than you can shake a stick at.

Cô ấy có **giày nhiều không đếm xuể**.

We got more presents than you can shake a stick at for Christmas.

Chúng tôi nhận được **quà Giáng sinh nhiều không đếm xuể**.

He's got more hobbies than you can shake a stick at—I can't keep track of them all.

Anh ấy có **nhiều sở thích không đếm xuể**—tôi không thể nhớ hết chúng.

That store sells more types of candy than you can shake a stick at.

Cửa hàng đó bán **nhiều loại kẹo không đếm xuể**.

After moving, we had more boxes than you can shake a stick at cluttering the house.

Sau khi chuyển nhà, chúng tôi có **hộp nhiều không đếm xuể** làm bừa trong nhà.