Ketik kata apa saja!

"more than meets the eye" in Vietnamese

ẩn ý bên trongnhiều điều hơn vẻ bề ngoài

Definition

Có những điều ẩn sâu bên trong một sự vật hoặc con người mà nếu chỉ nhìn bề ngoài thì không nhận ra được.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này thường nói về người, sự kiện hay tình huống có điều bí mật hoặc phức tạp hơn vẻ ngoài. Không dùng cho vật thể vật lý đơn lẻ.

Examples

There is more than meets the eye in this story.

Câu chuyện này có **ẩn ý bên trong**.

This problem is more than meets the eye.

Vấn đề này **ẩn ý bên trong**.

He seems quiet, but there’s more than meets the eye.

Anh ấy trông có vẻ trầm lặng, nhưng **ẩn ý bên trong**.

At first, the job looked easy, but there was more than meets the eye.

Ban đầu, công việc trông có vẻ dễ dàng, nhưng hóa ra **ẩn ý bên trong**.

There’s definitely more than meets the eye with her sudden resignation.

Có điều gì đó **ẩn ý bên trong** việc cô ấy đột ngột từ chức.

Everyone thinks it’s simple, but trust me, there’s more than meets the eye.

Ai cũng nghĩ nó đơn giản, nhưng tin tôi đi, có **ẩn ý bên trong** đấy.