"montes" in Vietnamese
Definition
'Núi non' dùng để chỉ nhiều ngọn núi, đồng thời trong văn nói, có thể chỉ một đống lớn hoặc số lượng rất nhiều thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng 'montes de' để nói về số lượng rất lớn (ví dụ: 'montes de công việc' = nhiều việc). Không phải cách nói trang trọng.
Examples
We could see many montes in the distance.
Chúng tôi có thể nhìn thấy nhiều **núi non** ở phía xa.
She has montes of homework to do tonight.
Tối nay cô ấy có **đống** bài tập về nhà cần làm.
The region is full of green montes.
Khu vực này toàn là **núi non** xanh tươi.
He left his room a mess, with montes of clothes everywhere.
Anh ấy để phòng bừa bộn, **đống** quần áo vứt khắp nơi.
There are montes of ways to solve this problem—you just have to try.
Có **đống** cách để giải quyết vấn đề này—chỉ cần thử thôi.
Every summer, hikers come to explore the famous montes of the region.
Mỗi mùa hè, du khách đi bộ đường dài đến khám phá những **núi non** nổi tiếng của vùng này.