Ketik kata apa saja!

"misogynist" in Vietnamese

người ghét phụ nữ

Definition

Người có thái độ căm ghét, thành kiến hoặc phân biệt đối xử nặng nề với phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán, trang trọng. Có cả dạng danh từ (chỉ người) và tính từ (mô tả lời nói, hành vi). Mạnh hơn 'sexist', nhấn mạnh sự căm ghét chứ không chỉ phân biệt đối xử.

Examples

He acts like a misogynist and often makes rude comments about women.

Anh ấy cư xử như một **người ghét phụ nữ** và thường nói những lời khiếm nhã về phụ nữ.

Being a misogynist is unacceptable in the modern world.

Là một **người ghét phụ nữ** là điều không thể chấp nhận trong thế giới hiện đại.

Some people don't realize their words sound misogynist.

Một số người không nhận ra lời nói của họ nghe rất **ghét phụ nữ**.

People called him a misogynist after his offensive tweets.

Sau những dòng tweet xúc phạm, mọi người đã gọi anh ấy là **người ghét phụ nữ**.

If you hear misogynist jokes at work, you should speak up.

Nếu bạn nghe những trò đùa **ghét phụ nữ** ở nơi làm việc, bạn nên lên tiếng.

She refused to work with a misogynist boss.

Cô ấy từ chối làm việc với một ông sếp **ghét phụ nữ**.