"migrate" in Vietnamese
Definition
Chuyển từ nơi này đến nơi khác để sinh sống hoặc làm việc lâu dài; cũng dùng cho động vật di chuyển theo mùa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, dùng cho cả người lẫn động vật; chú ý phân biệt với ‘emigrate’ và ‘immigrate’. Thường gặp trong các cụm như 'migrate to', 'seasonal migration'.
Examples
Birds migrate south for the winter.
Chim **di cư** về phía nam vào mùa đông.
Many people migrate to cities for work.
Nhiều người **di cư** lên thành phố để kiếm việc làm.
Some fish migrate to lay their eggs.
Một số loài cá **di cư** để đẻ trứng.
Farmers often migrate when the land becomes dry.
Nông dân thường **di cư** khi đất đai trở nên khô hạn.
The company will help you migrate your data to a new system.
Công ty sẽ giúp bạn **di chuyển** dữ liệu sang hệ thống mới.
It's common for young people to migrate abroad after graduation.
Nhiều bạn trẻ thường **di cư** ra nước ngoài sau khi tốt nghiệp.