Ketik kata apa saja!

"mightier" in Vietnamese

mạnh mẽ hơnquyền lực hơn

Definition

Có sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng vượt trội hơn người hay vật khác. Dạng so sánh của 'mighty'.

Usage Notes (Vietnamese)

'mightier' thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thành ngữ như 'the pen is mightier than the sword'. Sử dụng để so sánh sức mạnh hoặc ảnh hưởng một cách rõ rệt, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Examples

The lion is mightier than the fox.

Sư tử **mạnh mẽ hơn** cáo.

Knowledge can be mightier than money.

Tri thức có thể **mạnh mẽ hơn** tiền bạc.

He wants to become mightier every day.

Anh ấy muốn trở nên **mạnh mẽ hơn** mỗi ngày.

They say the pen is mightier than the sword.

Người ta nói rằng ngòi bút **mạnh mẽ hơn** thanh gươm.

After his victory, he felt mightier than ever.

Sau chiến thắng, anh ấy cảm thấy **mạnh mẽ hơn** bao giờ hết.

Sometimes, a kind word is mightier than a loud voice.

Đôi khi, một lời nói tử tế lại **mạnh mẽ hơn** tiếng nói to.