Ketik kata apa saja!

"meditate on" in Vietnamese

suy ngẫm vềthiền về

Definition

Suy nghĩ sâu sắc một cách bình tĩnh về điều gì đó. Có thể dùng cho cả thiền định tinh thần lẫn suy ngẫm nghiêm túc về một chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay xuất hiện trong ngữ cảnh thiền, tôn giáo hoặc triết học. Thường dùng với các cụm như 'suy ngẫm về một vấn đề', 'thiền về cuộc sống'. Khác với chỉ đơn giản là 'nghĩ về'.

Examples

She likes to meditate on her goals every morning.

Cô ấy thích **suy ngẫm về** mục tiêu của mình mỗi sáng.

Please meditate on this question before answering.

Làm ơn **suy ngẫm về** câu hỏi này trước khi trả lời.

Monks often meditate on peace and kindness.

Các nhà sư thường **thiền về** sự bình an và lòng tốt.

Sometimes I need to meditate on my mistakes to really learn from them.

Đôi khi tôi phải **suy ngẫm về** sai lầm của mình để thật sự học hỏi.

After hearing the news, he spent hours meditating on what to do next.

Sau khi nghe tin, anh ấy dành hàng giờ **suy ngẫm về** bước tiếp theo.

If you meditate on gratitude every day, it can change your life.

Nếu bạn **thiền về** lòng biết ơn mỗi ngày, nó có thể thay đổi cuộc đời bạn.