"may i see you again" in Vietnamese
Definition
Cách lịch sự để hỏi xem bạn có thể gặp lại người kia sau buổi gặp đầu tiên hay buổi hẹn hò không. Có thể dùng trong cả tình bạn và tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này rất lịch sự. Dùng sau khi gặp lần đầu, buổi hẹn hoặc sự kiện. Nếu muốn thân mật hơn, có thể hỏi: 'Mình gặp lại nhau được không?'.
Examples
May I see you again after our meeting?
Sau buổi gặp của chúng ta, **tôi có thể gặp lại bạn không**?
It was nice today. May I see you again soon?
Hôm nay thật vui. **Tôi có thể gặp lại bạn không** sớm chứ?
Before you leave, may I see you again?
Trước khi bạn đi, **tôi có thể gặp lại bạn không**?
I really enjoyed tonight—may I see you again sometime?
Tối nay tôi rất vui—**tôi có thể gặp lại bạn không** vào lúc nào đó?
That's a great story—may I see you again to hear more?
Câu chuyện tuyệt quá—**tôi có thể gặp lại bạn không** để nghe thêm không?
If you have time next week, may I see you again for coffee?
Nếu tuần sau bạn rảnh, **tôi có thể gặp lại bạn không** để cùng uống cà phê?