Ketik kata apa saja!

"matter of course" in Vietnamese

chuyện đương nhiênđiều hiển nhiên

Definition

Một điều được coi là bình thường, ai cũng nghĩ là hiển nhiên và không đặt câu hỏi về nó. Đó là thói quen hay điều được chấp nhận rộng rãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh điều gì là bình thường, không nên áp dụng cho trường hợp hiếm hoi hoặc bất thường.

Examples

Wearing uniforms is a matter of course at this school.

Ở trường này, mặc đồng phục là **chuyện đương nhiên**.

In many places, recycling is a matter of course now.

Giờ đây, ở nhiều nơi, việc tái chế đã là **chuyện đương nhiên**.

Apologizing after being late is a matter of course.

Xin lỗi sau khi đến muộn là **chuyện đương nhiên**.

For her, helping others is just a matter of course.

Đối với cô ấy, giúp đỡ người khác là **chuyện đương nhiên**.

We treat safety at work as a matter of course rather than something special.

Chúng tôi coi an toàn lao động là **chuyện đương nhiên** chứ không phải điều gì đó đặc biệt.

He takes honesty as a matter of course, so he never even thinks about lying.

Với anh ấy, thành thật là **chuyện đương nhiên**, nên anh ấy chẳng bao giờ nghĩ đến việc nói dối.