"matrices" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'matrix', nghĩa là nhiều hơn một dãy số, ký hiệu hoặc biểu thức được sắp xếp theo hàng và cột, chủ yếu dùng trong toán học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong toán học hay khoa học. Luôn chỉ nhiều hơn một 'matrix'. Sử dụng 'matrices' đúng dạng số nhiều.
Examples
We learned how to add two matrices in class today.
Hôm nay, chúng tôi học cách cộng hai **ma trận** trong lớp.
The teacher asked us to solve questions involving matrices.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi giải các bài toán liên quan đến **ma trận**.
Matrices are important in computer programming and physics.
**Ma trận** rất quan trọng trong lập trình máy tính và vật lý.
It's easy to get lost when you're working with large matrices.
Làm việc với **ma trận** lớn rất dễ bị lạc hướng.
Some computer algorithms rely on multiplying thousands of matrices quickly.
Một số thuật toán máy tính phụ thuộc vào việc nhân hàng ngàn **ma trận** rất nhanh.
Understanding how matrices work opens up a lot of possibilities in engineering.
Hiểu cách **ma trận** hoạt động mở ra nhiều khả năng trong ngành kỹ thuật.