Ketik kata apa saja!

"mark down" in Vietnamese

giảm giághi lại

Definition

Giảm giá một món hàng hoặc ghi chú lại điều gì đó. Thường dùng trong mua bán hoặc khi cần ghi nhanh một thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'mark down prices' dùng cho giảm giá, 'mark down' địa chỉ là ghi chú nhanh. Không nhầm với 'markdown' (ngôn ngữ định dạng văn bản).

Examples

The store will mark down shoes this weekend.

Cuối tuần này cửa hàng sẽ **giảm giá** giày dép.

Can you mark down your phone number for me?

Bạn có thể **ghi lại** số điện thoại cho tôi không?

The books were marked down by 50%.

Những cuốn sách đã được **giảm giá** 50%.

Let me mark down that address before I forget it.

Để tôi **ghi lại** địa chỉ đó trước khi quên.

They always mark down winter coats at the end of the season.

Họ luôn **giảm giá** áo khoác mùa đông vào cuối mùa.

If you see a mistake, just mark it down and we'll fix it tomorrow.

Nếu thấy sai sót, chỉ cần **ghi lại** rồi mai sẽ sửa.