Ketik kata apa saja!

"mantis" in Vietnamese

bọ ngựa

Definition

Bọ ngựa là một loài côn trùng có hai chân trước dài, thường chắp lại như đang cầu nguyện. Loài này săn bắt và ăn các loài côn trùng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ loài ‘bọ ngựa cầu nguyện’. Dùng nhiều trong sinh học, thiên nhiên và đôi khi trong võ thuật (ví dụ: ‘võ bọ ngựa’). Không nhầm với các loài côn trùng khác.

Examples

A mantis has long front legs.

**Bọ ngựa** có hai chân trước rất dài.

The mantis is a predator.

**Bọ ngựa** là loài săn mồi.

I saw a green mantis in the garden.

Tôi thấy một con **bọ ngựa** màu xanh lá ở trong vườn.

Look, there's a mantis sitting on that branch!

Nhìn kìa, có một con **bọ ngựa** đang ngồi trên cành cây đó!

The mantis moved its head to follow my finger.

**Bọ ngựa** nghiêng đầu theo ngón tay của tôi.

Did you know the mantis can turn its head almost 180 degrees?

Bạn có biết **bọ ngựa** có thể xoay đầu gần 180 độ không?