"malamute" in Vietnamese
Definition
Malamute là giống chó lớn, khỏe, lông dày, có nguồn gốc từ Alaska, nổi tiếng với khả năng kéo xe trượt tuyết ở vùng lạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Malamute thường được viết hoa khi nói về giống chó. Khác với husky dù ngoại hình tương tự; malamute khỏe và to lớn hơn.
Examples
The malamute is good at pulling sleds in the snow.
**Malamute** rất giỏi kéo xe trượt tuyết trên tuyết.
My neighbor owns a malamute.
Hàng xóm của tôi nuôi một con **malamute**.
The fur of a malamute is very thick.
Bộ lông của **malamute** rất dày.
Have you ever seen a malamute up close? They're huge!
Bạn đã bao giờ nhìn thấy **malamute** ngoài đời chưa? Chúng rất to lớn!
A malamute needs lots of exercise and space to be happy.
Một con **malamute** cần nhiều vận động và không gian để vui vẻ.
People often mix up the malamute with a husky, but they're different breeds.
Nhiều người hay nhầm **malamute** với husky, nhưng chúng là hai giống chó khác nhau.