"make the world go around" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ những điều rất quan trọng hoặc thiết yếu để cuộc sống hay xã hội hoạt động tốt, thường nói về tình yêu, tiền bạc hoặc lòng tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ, dùng trong văn nói hàng ngày. Thường dùng như 'điều gì làm cho thế giới vận hành', không ám chỉ thế giới vật lý.
Examples
Some people say that money makes the world go around.
Một số người nói rằng tiền bạc **làm cho thế giới vận hành**.
Love makes the world go around for many people.
Tình yêu **làm cho thế giới vận hành** đối với nhiều người.
Kindness can make the world go around.
Lòng tốt có thể **làm cho thế giới vận hành**.
It’s not just money—friendship and trust also make the world go around.
Không chỉ tiền bạc—tình bạn và sự tin tưởng cũng **làm cho thế giới vận hành**.
You know what really makes the world go around? Helping others when you can.
Bạn biết điều gì thực sự **làm cho thế giới vận hành** không? Đó là giúp đỡ người khác khi bạn có thể.
People disagree about what makes the world go around, but everyone thinks something is most important.
Mọi người có ý kiến khác nhau về điều gì **làm cho thế giới vận hành**, nhưng ai cũng nghĩ có thứ quan trọng nhất.