Ketik kata apa saja!

"make it worth your while" in Vietnamese

xứng đáng với công sức của bạnđền đáp xứng đáng

Definition

Khi ai đó giúp đỡ mình, mình hứa sẽ trả ơn, thường là bằng tiền, quà hoặc lợi ích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân thiện, lịch sự; thường đi kèm lời hứa như 'Tôi sẽ...'. Không dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

If you help me move, I'll make it worth your while.

Nếu bạn giúp tôi chuyển nhà, tôi sẽ **đền đáp xứng đáng** cho bạn.

He promised to make it worth my while if I stayed late at work.

Anh ấy hứa sẽ **đền đáp xứng đáng** nếu tôi ở lại làm việc muộn.

Our boss said she would make it worth our while to finish the project early.

Sếp bảo nếu chúng tôi hoàn thành dự án sớm thì sẽ **đền đáp xứng đáng**.

"Can you cover my shift? I'll make it worth your while."

Bạn có thể làm giúp ca của tôi không? Tôi sẽ **đền đáp xứng đáng**.

Don't worry, I'll make it worth your while if you pick me up from the airport.

Đừng lo, nếu bạn đón tôi ở sân bay, tôi sẽ **đền đáp xứng đáng** cho bạn.

If you come in on Saturday, we'll make it worth your while with a bonus.

Nếu bạn làm việc vào thứ Bảy, chúng tôi sẽ **đền đáp xứng đáng** bằng một khoản thưởng.