Ketik kata apa saja!

"make it" in Vietnamese

thành côngđến kịpsống sót

Definition

Đạt được thành công, đến đúng giờ, hoặc vượt qua hoàn cảnh khó khăn. Thường dùng khi ai đó đạt mục tiêu hoặc có mặt tại một sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật. 'make it to (an event)' nghĩa là đến được một sự kiện. Không dùng cho nghĩa 'làm ra/vật tạo ra'.

Examples

I hope you can make it to my birthday party.

Mình hy vọng bạn có thể **đến dự** tiệc sinh nhật của mình.

After years of hard work, she finally made it.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đã **thành công**.

We ran fast to make it before the doors closed.

Chúng tôi chạy nhanh để **kịp** trước khi cửa đóng lại.

Sorry, I can't make it tonight; something came up.

Xin lỗi, tối nay mình **không đến được**; có việc đột xuất.

It was a tough climb, but we made it to the top!

Đó là một chặng leo khó khăn, nhưng chúng tôi đã **lên tới đỉnh**!

If you ever need help, just call me—I'll make it no matter what.

Nếu bạn cần giúp đỡ, chỉ cần gọi cho mình—mình sẽ **đến** bằng mọi giá.