Ketik kata apa saja!

"make a pass at" in Vietnamese

gạ gẫmtán tỉnh một cách táo bạo

Definition

Thể hiện sự quan tâm về mặt tình cảm hoặc tình dục với ai đó một cách rõ ràng hoặc táo bạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Thể hiện sự tán tỉnh rõ rệt, đôi khi gây khó chịu nếu không được chào đón.

Examples

He tried to make a pass at his coworker at the party.

Anh ấy đã cố **gạ gẫm** đồng nghiệp của mình ở bữa tiệc.

Jane got upset when her friend's boyfriend made a pass at her.

Jane đã khó chịu khi bạn trai của bạn mình **gạ gẫm** cô ấy.

It's uncomfortable if someone you don't like makes a pass at you.

Nếu người bạn không thích **gạ gẫm** bạn thì rất khó chịu.

Did you see Tom make a pass at the bartender last night?

Bạn có thấy Tom **gạ gẫm** cô phục vụ quầy bar tối qua không?

She was annoyed because her friend's brother kept making passes at her all evening.

Cô ấy bực mình vì anh trai của bạn cứ **gạ gẫm** cô ấy suốt buổi tối.

If your boss makes a pass at you, it's OK to say no firmly.

Nếu sếp của bạn **gạ gẫm** bạn, bạn có thể nói không một cách dứt khoát.