"make a mess of" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó rất tệ hoặc gây ra sự lộn xộn, thường do mắc nhiều sai lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính phê bình nhẹ, thông dụng trong giao tiếp; dùng cho cả việc làm hỏng vật lý lẫn những lỗi trong công việc.
Examples
He made a mess of his homework and had to start again.
Cậu ấy đã **làm rối tung lên** bài tập về nhà và phải làm lại từ đầu.
Please don't make a mess of the kitchen while cooking.
Làm ơn đừng **làm rối tung lên** căn bếp khi nấu ăn nhé.
She made a mess of the test and failed.
Cô ấy đã **làm hỏng** bài kiểm tra và bị trượt.
Wow, you really made a mess of the presentation!
Ôi, bạn thật sự **làm rối tung lên** bài thuyết trình đó đấy!
Every time I try to fix something, I just make a mess of it.
Mỗi lần tôi cố sửa cái gì đó, tôi lại chỉ **làm rối tung lên** thôi.
If you make a mess of this deal, we could lose everything.
Nếu bạn **làm hỏng** vụ này, chúng ta có thể mất tất cả.