Ketik kata apa saja!

"make a day of doing" in Vietnamese

dành cả ngày để (làm gì đó)

Definition

Bạn dành phần lớn hoặc cả ngày để làm một việc gì đó, thường tạo thành một dịp vui hay đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói, đặc biệt khi biến hoạt động thường ngày thành sự kiện kéo dài cả ngày và thú vị, như 'make a day of hiking' nghĩa là đi bộ đường dài cả ngày thật vui.

Examples

Let's make a day of visiting the zoo.

Hãy **dành cả ngày để đi thăm** sở thú nhé.

They want to make a day of shopping at the mall.

Họ muốn **dành cả ngày để mua sắm** ở trung tâm thương mại.

We could make a day of painting the house together.

Chúng ta có thể **dành cả ngày để sơn nhà** cùng nhau.

Instead of rushing, let's make a day of exploring the city and really enjoy ourselves.

Thay vì vội vàng, hãy **dành cả ngày khám phá** thành phố và thật sự tận hưởng.

My parents love to make a day of gardening when the weather is nice.

Bố mẹ tôi rất thích **dành cả ngày để làm vườn** khi thời tiết đẹp.

We decided to make a day of trying all the food trucks at the festival.

Chúng tôi đã quyết định **dành cả ngày để thử** mọi xe bán đồ ăn tại lễ hội.